Cách phát âm flow

flow phát âm trong Tiếng Anh [en]
fləʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm flow Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm flow Phát âm của MrPronounce (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm flow Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • flow ví dụ trong câu

    • Traffic flow

      phát âm Traffic flow Phát âm của yjnb (Nam)
    • Dacryocystorhinostomy (DCR) is a surgery to restore tear flow.

      phát âm Dacryocystorhinostomy (DCR) is a surgery to restore tear flow. Phát âm của kanomcookie (Nam từ Thái Lan)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flow

    • the motion characteristic of fluids (liquids or gases)
    • the amount of fluid that flows in a given time
    • the act of flowing or streaming; continuous progression
  • Từ đồng nghĩa với flow

    • phát âm discharge discharge [en]
    • phát âm rush rush [en]
    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm whirl whirl [en]
    • phát âm surge surge [en]
    • phát âm spout spout [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • phát âm overflow overflow [en]
    • phát âm abound abound [en]
    • jet (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flow phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm flow Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flow trong Tiếng Tây Ban Nha

flow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flow flow [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ flow?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable