Cách phát âm flow

flow phát âm trong Tiếng Anh [en]
fləʊ
  • phát âm flow Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của MrPronounce (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flow Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • flow ví dụ trong câu

    • Dacryocystorhinostomy (DCR) is a surgery to restore tear flow.

      phát âm Dacryocystorhinostomy (DCR) is a surgery to restore tear flow. Phát âm của kanomcookie (Nam từ Thái Lan)
    • Traffic flow

      phát âm Traffic flow Phát âm của yjnb (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flow

    • the motion characteristic of fluids (liquids or gases)
    • the amount of fluid that flows in a given time
    • the act of flowing or streaming; continuous progression
  • Từ đồng nghĩa với flow

    • phát âm discharge discharge [en]
    • phát âm rush rush [en]
    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm whirl whirl [en]
    • phát âm surge surge [en]
    • phát âm spout spout [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • phát âm overflow overflow [en]
    • phát âm abound abound [en]
    • jet (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant