Cách phát âm whirl

trong:
whirl phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɜːl
  • phát âm whirl Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whirl Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whirl Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whirl Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whirl trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whirl

    • confused movement
    • the shape of something rotating rapidly
    • a usually brief attempt
  • Từ đồng nghĩa với whirl

    • phát âm commotion commotion [en]
    • phát âm tumult tumult [en]
    • phát âm agitation agitation [en]
    • phát âm hurry hurry [en]
    • phát âm spin spin [en]
    • phát âm twirl twirl [en]
    • phát âm pirouette pirouette [en]
    • phát âm wheel wheel [en]
    • rotate
    • gyrate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry