Cách phát âm hurry

trong:
Filter language and accent
filter
hurry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hurry
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurry
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurry
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurry
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurry
    Phát âm của davidlericain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davidlericain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurry
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurry
    Phát âm của TheRightWay (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheRightWay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurry
    Phát âm của zeinah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeinah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hurry
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hurry ví dụ trong câu

    • Hurry up!

      phát âm Hurry up!
      Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'm in a hurry

      phát âm I'm in a hurry
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurry

    • a condition of urgency making it necessary to hurry
    • overly eager speed (and possible carelessness)
    • the act of moving hurriedly and in a careless manner
  • Từ đồng nghĩa với hurry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hurry?
hurry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hurry hurry   [en]
  • Ghi âm từ hurry hurry   [en - uk]
  • Ghi âm từ hurry hurry   [es - es]
  • Ghi âm từ hurry hurry   [es - latam]
  • Ghi âm từ hurry hurry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel