Cách phát âm bustle

Filter language and accent
filter
bustle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bustle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bustle
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bustle

    • a rapid active commotion
    • a framework worn at the back below the waist for giving fullness to a woman's skirt
    • move or cause to move energetically or busily
  • Từ đồng nghĩa với bustle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bustle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bustle?
bustle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bustle bustle   [en - uk]
  • Ghi âm từ bustle bustle   [es - es]
  • Ghi âm từ bustle bustle   [es - latam]
  • Ghi âm từ bustle bustle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel