Cách phát âm commotion

Filter language and accent
filter
commotion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈməʊʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commotion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commotion
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commotion
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commotion

    • a disorderly outburst or tumult
    • the act of making a noisy disturbance
    • confused movement
  • Từ đồng nghĩa với commotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commotion trong Tiếng Anh

commotion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.mɔ.sjɔ̃
  • phát âm commotion
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commotion
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commotion

    • choc physique, perturbation
    • secousse psychologique violente
  • Từ đồng nghĩa với commotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commotion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave