Cách phát âm excitement

trong:
Filter language and accent
filter
excitement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈsaɪtmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excitement
    Phát âm của Bhaisahab (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bhaisahab

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excitement
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excitement
    Phát âm của Jayan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jayan

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excitement
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excitement
    Phát âm của dankpoet (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dankpoet

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excitement

    • the feeling of lively and cheerful joy
    • the state of being emotionally aroused and worked up
    • something that agitates and arouses
  • Từ đồng nghĩa với excitement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excitement?
excitement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excitement excitement   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat