Cách phát âm titillation

trong:
Filter language and accent
filter
titillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtɪtɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm titillation
    Phát âm của Zenobia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Zenobia

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của titillation

    • a tingling feeling of excitement (as from teasing or tickling)
    • an agreeable arousal
    • the act of tickling
  • Từ đồng nghĩa với titillation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm titillation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ titillation?
titillation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ titillation titillation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt