Cách phát âm kick

Filter language and accent
filter
kick phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm kick
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kick
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kick
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kick
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kick
    Phát âm của jeronmjensen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jeronmjensen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kick
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm kick
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kick

    • the act of delivering a blow with the foot
    • the swift release of a store of affective force
    • the backward jerk of a gun when it is fired
  • Từ đồng nghĩa với kick

    • phát âm boot
      boot [en]
    • phát âm flail
      flail [en]
    • phát âm stomp
      stomp [en]
    • phát âm jar
      jar [en]
    • phát âm jolt
      jolt [en]
    • phát âm torment
      torment [en]
    • phát âm abuse
      abuse [en]
    • phát âm smite
      smite [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kick trong Tiếng Anh

kick phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm kick
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với kick

    • phát âm hit
      hit [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kick trong Tiếng Đức

kick phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm kick
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kick trong Tiếng Thụy Điển

kick phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm kick
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kick trong Tiếng Luxembourg

kick phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm kick
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kick trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel