Cách phát âm abuse

trong:
abuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm abuse Phát âm của remadrid17 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abuse Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abuse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • abuse ví dụ trong câu

    • The football fans hurled abuse at the referee after he made a bad decision

      phát âm The football fans hurled abuse at the referee after he made a bad decision Phát âm của (Từ )
    • They were determined that people should no longer have to suffer racial abuse

      phát âm They were determined that people should no longer have to suffer racial abuse Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abuse

    • cruel or inhumane treatment
    • a rude expression intended to offend or hurt
    • improper or excessive use
  • Từ đồng nghĩa với abuse

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abuse Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abuse trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abuse

    • séduit, trompé
    • violé
  • Từ đồng nghĩa với abuse

    • phát âm eu eu [fr]
    • phát âm leurré leurré [fr]
    • phát âm possédé possédé [fr]
    • phát âm trompé trompé [fr]
    • phát âm fracturé fracturé [fr]
    • phát âm violé violé [fr]
    • dupé
    • illusionné
    • mystifié
    • violenté
abuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abuse abuse [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ abuse?
  • Ghi âm từ abuse abuse [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ abuse?
  • Ghi âm từ abuse abuse [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ abuse?
  • Ghi âm từ abuse abuse [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ abuse?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas