Cách phát âm abuse

trong:
Filter language and accent
filter
abuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abuse
    Phát âm của remadrid17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  remadrid17

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abuse
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abuse

    • cruel or inhumane treatment
    • a rude expression intended to offend or hurt
    • improper or excessive use
  • Từ đồng nghĩa với abuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abuse trong Tiếng Anh

abuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abuse
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abuse

    • séduit, trompé
    • violé
  • Từ đồng nghĩa với abuse

    • phát âm eu
      eu [fr]
    • phát âm leurré
      leurré [fr]
    • phát âm possédé
      possédé [fr]
    • phát âm trompé
      trompé [fr]
    • phát âm fracturé
      fracturé [fr]
    • phát âm violé
      violé [fr]
    • dupé
    • illusionné
    • mystifié
    • violenté

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abuse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abuse?
abuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abuse abuse   [en - uk]
  • Ghi âm từ abuse abuse   [en - other]
  • Ghi âm từ abuse abuse   [es - es]
  • Ghi âm từ abuse abuse   [es - latam]
  • Ghi âm từ abuse abuse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't