Cách phát âm betray

Filter language and accent
filter
betray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈtreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm betray
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm betray
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của betray

    • reveal unintentionally
    • deliver to an enemy by treachery
    • disappoint, prove undependable to; abandon, forsake
  • Từ đồng nghĩa với betray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm betray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ betray?
betray đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ betray betray   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither