Cách phát âm violation

Filter language and accent
filter
violation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvaɪəˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm violation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm violation
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của violation

    • a crime less serious than a felony
    • an act that disregards an agreement or a right
    • entry to another's property without right or permission
  • Từ đồng nghĩa với violation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violation trong Tiếng Anh

violation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vjɔ.la.sjɔ̃
  • phát âm violation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violation trong Tiếng Pháp

Violation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm violation
    Phát âm của udegarami (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  udegarami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Violation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ violation?
violation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ violation violation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature