Cách phát âm contravention

trong:
Filter language and accent
filter
contravention phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contravention
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contravention

    • coming into conflict with

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contravention trong Tiếng Anh

contravention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃t.ʁa.vɑ̃.sjɔ̃
  • phát âm contravention
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contravention

    • infraction du ressort des tribunaux de police, donc inférieure au délit et, naturellement, au crime
    • document écrit dans lequel est indiquée cette infraction et fixée la peine correspondante
  • Từ đồng nghĩa với contravention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contravention trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contravention?
contravention đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contravention contravention   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave