Cách phát âm sanction

Filter language and accent
filter
sanction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæŋkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sanction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sanction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sanction

    • formal and explicit approval
    • a mechanism of social control for enforcing a society's standards
    • official permission or approval
  • Từ đồng nghĩa với sanction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanction trong Tiếng Anh

sanction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sanction
    Phát âm của oldking1980 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  oldking1980

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sanction

    • peine établie par une loi pour punir une infraction
    • embargo, blocus, qu'un pays inflige à un autre
    • conséquence inéluctable
  • Từ đồng nghĩa với sanction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter