Cách phát âm ratification

Filter language and accent
filter
ratification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrætɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ratification
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ratification
    Phát âm của jonothon77 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jonothon77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ratification

    • making something valid by formally ratifying or confirming it
  • Từ đồng nghĩa với ratification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratification trong Tiếng Anh

ratification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm ratification
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ratification

    • confirmation d'une promesse, d'un traité
    • acte légal de cette confirmation
  • Từ đồng nghĩa với ratification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou