Cách phát âm confirmation

Filter language and accent
filter
confirmation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnfəˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confirmation
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confirmation
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confirmation
    Phát âm của blazekdb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blazekdb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm confirmation
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confirmation

    • additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct
    • information that confirms or verifies
    • making something valid by formally ratifying or confirming it
  • Từ đồng nghĩa với confirmation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confirmation trong Tiếng Anh

confirmation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fiʁ.ma.sjɔ̃
  • phát âm confirmation
    Phát âm của BluePearl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  BluePearl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confirmation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confirmation

    • fait de confirmer, de garantir, d'assurer
    • sacrement administré par un évêque
    • acte déclarant valable un autre acte, décision juridique confirmant une décision de juges de premier niveau
  • Từ đồng nghĩa với confirmation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confirmation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confirmation?
confirmation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confirmation confirmation   [en - uk]
  • Ghi âm từ confirmation confirmation   [es - es]
  • Ghi âm từ confirmation confirmation   [es - latam]
  • Ghi âm từ confirmation confirmation   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither