Cách phát âm authorization

Filter language and accent
filter
authorization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm authorization
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authorization
    Phát âm của ShaunB (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ShaunB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm authorization
    Phát âm của kathleenjory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kathleenjory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của authorization

    • a document giving an official instruction or command
    • the power or right to give orders or make decisions
    • official permission or approval
  • Từ đồng nghĩa với authorization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authorization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ authorization?
authorization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ authorization authorization   [en - uk]
  • Ghi âm từ authorization authorization   [en - usa]
  • Ghi âm từ authorization authorization   [en - other]
  • Ghi âm từ authorization authorization   [es - es]
  • Ghi âm từ authorization authorization   [es - latam]
  • Ghi âm từ authorization authorization   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen