Cách phát âm decree

Filter language and accent
filter
decree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈkriː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decree
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decree

    • a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge)
    • issue a decree
    • decide with authority
  • Từ đồng nghĩa với decree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decree trong Tiếng Anh

decree phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm decree
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decree trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decree?
decree đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decree decree   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave