Cách phát âm announce

trong:
Filter language and accent
filter
announce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈnaʊns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm announce
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm announce
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm announce
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của announce

    • make known; make an announcement
    • announce publicly or officially
    • give the names of
  • Từ đồng nghĩa với announce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm announce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ announce?
announce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ announce announce   [ha]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature