Cách phát âm blazon

Filter language and accent
filter
blazon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbleɪzən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blazon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blazon
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blazon

    • the official symbols of a family, state, etc.
    • decorate with heraldic arms
  • Từ đồng nghĩa với blazon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blazon trong Tiếng Anh

blazon phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm blazon
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blazon trong Tiếng Romania

blazon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm blazon
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blazon trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blazon?
blazon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blazon blazon   [es - es]
  • Ghi âm từ blazon blazon   [es - latam]
  • Ghi âm từ blazon blazon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften