Cách phát âm assert

Filter language and accent
filter
assert phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɜːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assert
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assert

    • state categorically
    • to declare or affirm solemnly and formally as true
    • insist on having one's opinions and rights recognized
  • Từ đồng nghĩa với assert

    • phát âm state
      state [en]
    • phát âm affirm
      affirm [en]
    • phát âm declare
      declare [en]
    • phát âm maintain
      maintain [en]
    • phát âm asseverate
      asseverate [en]
    • phát âm claim
      claim [en]
    • phát âm uphold
      uphold [en]
    • phát âm advance
      advance [en]
    • contend (formal)
    • allege (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assert trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assert?
assert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assert assert   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion