Cách phát âm affirm

Filter language and accent
filter
affirm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfɜːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affirm
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affirm
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affirm

    • establish or strengthen as with new evidence or facts
    • to declare or affirm solemnly and formally as true
    • say yes to
  • Từ đồng nghĩa với affirm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affirm?
affirm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affirm affirm   [ar]
  • Ghi âm từ affirm affirm   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither