Cách phát âm depose

trong:
Filter language and accent
filter
depose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈpəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm depose
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của depose

    • force to leave (an office)
    • make a deposition; declare under oath
  • Từ đồng nghĩa với depose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm depose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ depose?
depose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ depose depose   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen