Cách phát âm oust

Filter language and accent
filter
oust phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aʊst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oust
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oust

    • remove from a position or office
    • remove and replace
  • Từ đồng nghĩa với oust

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oust trong Tiếng Anh

oust phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oust
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oust

    • familièrement onomatopée employée pour faire sortir ou presser quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với oust

    • phát âm dehors
      dehors [fr]
    • phát âm hors
      hors [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oust trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oust?
oust đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oust oust   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave