Cách phát âm banish

trong:
banish phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbænɪʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm banish Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm banish Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banish trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của banish

    • expel from a community or group
    • ban from a place of residence, as for punishment
    • expel, as if by official decree
  • Từ đồng nghĩa với banish

    • phát âm expatriate expatriate [en]
    • phát âm deport deport [en]
    • phát âm displace displace [en]
    • phát âm ostracise ostracise [en]
    • phát âm ostracize ostracize [en]
    • proscribe (formal)
    • cast out (literature)
    • expulse
    • dismiss (formal)
    • drive away

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck