Cách phát âm displace

trong:
Filter language and accent
filter
displace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈpleɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm displace
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm displace
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của displace

    • cause to move, usually with force or pressure
    • take the place of or have precedence over
    • terminate the employment of; discharge from an office or position
  • Từ đồng nghĩa với displace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm displace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion