Cách phát âm dislocate

trong:
Filter language and accent
filter
dislocate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪsləkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dislocate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dislocate
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dislocate

    • move out of position
    • put out of its usual place, position, or relationship
  • Từ đồng nghĩa với dislocate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dislocate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dislocate?
dislocate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dislocate dislocate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork