Cách phát âm upset

trong:
Filter language and accent
filter
upset phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌpˈset
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm upset
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm upset
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm upset
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upset
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upset

    • an unhappy and worried mental state
    • the act of disturbing the mind or body
    • a physical condition in which there is a disturbance of normal functioning
  • Từ đồng nghĩa với upset

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upset trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ upset?
upset đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ upset upset   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt