Cách phát âm worried

trong:
Filter language and accent
filter
worried phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwʌrɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm worried
    Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrauSue

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worried
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm worried
    Phát âm của CarolineSpeaks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolineSpeaks

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worried
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worried
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worried
    Phát âm của oneday111 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oneday111

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của worried

    • afflicted with or marked by anxious uneasiness or trouble or grief
    • mentally upset over possible misfortune or danger etc
  • Từ đồng nghĩa với worried

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worried trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ worried?
worried đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ worried worried   [en - uk]
  • Ghi âm từ worried worried   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril