Cách phát âm apprehensive

trong:
apprehensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæprɪˈhensɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm apprehensive Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm apprehensive Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm apprehensive Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apprehensive Phát âm của x14592 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apprehensive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • apprehensive ví dụ trong câu

    • The houseman was apprehensive in approaching patients

      phát âm The houseman was apprehensive in approaching patients Phát âm của rosieatthebarn (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • I was a little apprehensive about starting my new job

      phát âm I was a little apprehensive about starting my new job Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apprehensive

    • quick to understand
    • mentally upset over possible misfortune or danger etc
    • in fear or dread of possible evil or harm
  • Từ đồng nghĩa với apprehensive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand