Cách phát âm advised

Filter language and accent
filter
advised phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈvaɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm advised
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advised
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm advised
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của advised

    • having the benefit of careful prior consideration or counsel
    • having received information
  • Từ đồng nghĩa với advised

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm advised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ advised?
advised đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ advised advised   [en - uk]
  • Ghi âm từ advised advised   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat