Cách phát âm deliberate

Filter language and accent
filter
deliberate phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  deliberate  [Verb]
phát âm deliberate
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm deliberate
Thổ âm Âm giọng Mỹ
2.  deliberate  [Adjective]
phát âm deliberate
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm deliberate
Thổ âm Âm giọng Mỹ
1
deliberate  [Verb]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deliberate
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deliberate
    Phát âm của zebulon99 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  zebulon99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deliberate
    Phát âm của Singlestone (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Singlestone

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deliberate trong Tiếng Anh

2
deliberate  [Adjective]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deliberate
    Phát âm của steffanapdafydd (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  steffanapdafydd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deliberate
    Phát âm của amberelongo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amberelongo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deliberate trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của deliberate

    • think about carefully; weigh
    • discuss the pros and cons of an issue
    • carefully thought out in advance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat