Cách phát âm apprised

trong:
Filter language and accent
filter
apprised phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apprised
    Phát âm của sjclark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sjclark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apprised
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apprised

    • inform (somebody) of something
    • make aware of
    • gain in value

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apprised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften