Cách phát âm confused

confused phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈfjuːzd
    Âm giọng Anh
  • phát âm confused Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm confused Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm confused Phát âm của rubyrose56 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm confused Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confused trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • confused ví dụ trong câu

    • Dazed and Confused

      phát âm Dazed and Confused Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm confused

      phát âm I'm confused Phát âm của dabuane (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confused

    • mentally confused; unable to think with clarity or act intelligently
    • perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment
    • lacking orderly continuity
  • Từ đồng nghĩa với confused

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona