Cách phát âm confused

Filter language and accent
filter
confused phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfjuːzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confused
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confused
    Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janetplanet311

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confused
    Phát âm của rubyrose56 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubyrose56

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm confused
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • confused ví dụ trong câu

    • Dazed and Confused

      phát âm Dazed and Confused
      Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm confused

      phát âm I'm confused
      Phát âm của dabuane (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confused

    • mentally confused; unable to think with clarity or act intelligently
    • perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment
    • lacking orderly continuity
  • Từ đồng nghĩa với confused

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confused trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat