Cách phát âm dazed

Filter language and accent
filter
dazed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dazed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dazed ví dụ trong câu

    • Dazed and Confused

      phát âm Dazed and Confused
      Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dazed

    • in a state of mental numbness especially as resulting from shock
    • stunned or confused and slow to react (as from blows or drunkenness or exhaustion)
  • Từ đồng nghĩa với dazed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dazed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dazed?
dazed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dazed dazed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither