Cách phát âm amazed

trong:
Filter language and accent
filter
amazed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmeɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amazed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amazed
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amazed

    • filled with the emotional impact of overwhelming surprise or shock
  • Từ đồng nghĩa với amazed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amazed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amazed?
amazed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amazed amazed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh