Cách phát âm baffled

Filter language and accent
filter
baffled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæfl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm baffled
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baffled
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baffled
    Phát âm của Martaah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Martaah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baffled

    • people who are frustrated and perplexed
    • perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment
  • Từ đồng nghĩa với baffled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baffled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baffled?
baffled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baffled baffled   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften