Cách phát âm disordered

Filter language and accent
filter
disordered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈɔːdəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disordered
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • disordered ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disordered

    • not arranged in order
    • thrown into a state of disarray or confusion
    • lacking orderly continuity
  • Từ đồng nghĩa với disordered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disordered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't