Cách phát âm irregular

trong:
Filter language and accent
filter
irregular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈreɡjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm irregular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm irregular
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irregular
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irregular
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • irregular ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irregular

    • a member of an irregular armed force that fights a stronger force by sabotage and harassment
    • merchandise that has imperfections; usually sold at a reduced price without the brand name
    • contrary to rule or accepted order or general practice
  • Từ đồng nghĩa với irregular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irregular trong Tiếng Anh

irregular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  i.re.ɰu'laɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm irregular
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irregular
    Phát âm của mireya (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  mireya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irregular

    • Que no sigue la regla.
    • Que no está de acuerdo con ella.
    • Que ya no ocurre comúnmente o usualmente sino que ocurre rara vez.
  • Từ đồng nghĩa với irregular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irregular trong Tiếng Tây Ban Nha

irregular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm irregular
    Phát âm của Tardier (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Tardier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irregular
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irregular

    • que não é regular, uniforme
    • que vai contra as regras
    • que não é regular na sua forma, tamanho, disposição ou ritmo;
  • Từ đồng nghĩa với irregular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irregular trong Tiếng Bồ Đào Nha

irregular phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm irregular
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irregular trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irregular?
irregular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irregular irregular   [eu]
  • Ghi âm từ irregular irregular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork