Cách phát âm anomalous

trong:
Filter language and accent
filter
anomalous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈnɒmələs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm anomalous
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm anomalous
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anomalous

    • deviating from the general or common order or type
  • Từ đồng nghĩa với anomalous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anomalous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ anomalous?
anomalous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anomalous anomalous   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat