Cách phát âm exceptional

trong:
exceptional phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈsepʃn̩əl
  • phát âm exceptional Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exceptional Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exceptional Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exceptional Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exceptional trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exceptional ví dụ trong câu

    • Exceptional cuisine

      phát âm Exceptional cuisine Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exceptional

    • far beyond what is usual in magnitude or degree
    • surpassing what is common or usual or expected
    • deviating widely from a norm of physical or mental ability; used especially of children below normal in intelligence
  • Từ đồng nghĩa với exceptional

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel