Cách phát âm excellent

excellent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeksələnt
    American
  • phát âm excellent Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm excellent Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của istob (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm excellent Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của rachel627 (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • excellent ví dụ trong câu

    • The student did an excellent job leading his group for the school project.

      phát âm The student did an excellent job leading his group for the school project. Phát âm của travisml33 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The ballet showed glimpses of excellent choreography

      phát âm The ballet showed glimpses of excellent choreography Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excellent

    • very good;of the highest quality
  • Từ đồng nghĩa với excellent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

excellent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excellent Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excellent Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • excellent ví dụ trong câu

    • On trouve un excellent choix de livres d'occasion dans cette librairie

      phát âm On trouve un excellent choix de livres d'occasion dans cette librairie Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)
    • La consommation d'oranges représente un excellent apport en vitamines C

      phát âm La consommation d'oranges représente un excellent apport en vitamines C Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excellent

    • qui a atteint, dans son genre ou sa spécialité, un degré élevé de perfection, qui est très bon (la pluie est excellente pour le teint, une excellente idée, un met excellent)
    • qui est remarquable, talentueux, doué
    • qui est doué d'une nature généreuse
  • Từ đồng nghĩa với excellent

excellent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm excellent Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellent trong Tiếng Hà Lan

excellent phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm excellent Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellent trong Tiếng Thụy Điển

excellent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm excellent Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellent trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord