Cách phát âm succulent

Filter language and accent
filter
succulent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌkjʊlənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm succulent
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succulent
    Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EpicDavi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succulent
    Phát âm của iamcanadian2222 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iamcanadian2222

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succulent
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succulent
    Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katelynnlindsey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm succulent
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succulent

    • a plant adapted to arid conditions and characterized by fleshy water-storing tissues that act as water reservoirs
    • full of juice
  • Từ đồng nghĩa với succulent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succulent trong Tiếng Anh

succulent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm succulent
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succulent
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm succulent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của succulent

    • qui est savoureux, qui a une saveur délicieuse
    • se dit d'une plante dont les tissus sont riches en eau
  • Từ đồng nghĩa với succulent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succulent trong Tiếng Pháp

succulent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm succulent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm succulent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ succulent?
succulent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ succulent succulent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany