Cách phát âm fresh

Filter language and accent
filter
fresh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  freʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fresh
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fresh
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fresh
    Phát âm của dreamydeary (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamydeary

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fresh
    Phát âm của andreblack (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andreblack

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fresh
    Phát âm của going (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  going

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fresh

    • recently made, produced, or harvested
    • not canned or otherwise preserved
    • not containing or composed of salt water
  • Từ đồng nghĩa với fresh

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fresh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fresh?
fresh đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fresh fresh   [en - usa]
  • Ghi âm từ fresh fresh   [en - other]
  • Ghi âm từ fresh fresh   [es - es]
  • Ghi âm từ fresh fresh   [es - latam]
  • Ghi âm từ fresh fresh   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat