Cách phát âm colourful

Thêm thể loại cho colourful

colourful phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌləfəl
    British
  • phát âm colourful Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm colourful Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colourful trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • colourful ví dụ trong câu

    • There's a big colourful carpet on the floor and pink curtains in the window.

      phát âm There's a big colourful carpet on the floor and pink curtains in the window. Phát âm của Cory_Fox23 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Alcopops are sweet colourful alcoholic drinks attractive to under-age drinkers.

      phát âm Alcopops are sweet colourful alcoholic drinks attractive to under-age drinkers. Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colourful

    • striking in variety and interest
    • having striking color
  • Từ đồng nghĩa với colourful

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel