Cách phát âm distinctive

trong:
Filter language and accent
filter
distinctive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstɪŋktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distinctive
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm distinctive
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinctive

    • of a feature that helps to distinguish a person or thing
    • capable of being classified
  • Từ đồng nghĩa với distinctive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinctive trong Tiếng Anh

distinctive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.tɛ̃k.tiv
  • phát âm distinctive
    Phát âm của Feor (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Feor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinctive

    • permettant de distinguer, de discriminer
  • Từ đồng nghĩa với distinctive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinctive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distinctive?
distinctive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distinctive distinctive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh