Cách phát âm singular

Filter language and accent
filter
singular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪŋɡjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm singular
    Phát âm của nataraja87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nataraja87

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm singular
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm singular
    Phát âm của DeeMontgomery (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DeeMontgomery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singular

    • the form of a word that is used to denote a singleton
    • composed of one member, set, or kind
    • grammatical number category referring to a single item or unit
  • Từ đồng nghĩa với singular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Anh

singular phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm singular
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm singular
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Đức

singular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm singular
    Phát âm của Arkham (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Arkham

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singular

    • Único.
    • En Lingüística. Se dice del número que se refiere a un solo elemento.
  • Từ đồng nghĩa với singular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Tây Ban Nha

singular phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm singular
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Thụy Điển

singular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm singular
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singular

    • relativo ou pertencente a um só, individual, particular
    • único na sua espécie, sem igual, original
    • invulgar, raro, especial
  • Từ đồng nghĩa với singular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Bồ Đào Nha

singular phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm singular
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Khoa học quốc tế

singular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm singular
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ singular?
singular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ singular singular   [en - uk]
  • Ghi âm từ singular singular   [eu]
  • Ghi âm từ singular singular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften