Cách phát âm singular

singular phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪŋɡjʊlə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm singular Phát âm của nataraja87 (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm singular Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • singular ví dụ trong câu

    • second person singular

      phát âm second person singular Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • In a morbid condition of the brain, dreams often have a singular actuality. [Crime and Punishment, Dostoevsky]

      phát âm In a morbid condition of the brain, dreams often have a singular actuality. [Crime and Punishment, Dostoevsky] Phát âm của kelseyflap (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singular

    • the form of a word that is used to denote a singleton
    • composed of one member, set, or kind
    • grammatical number category referring to a single item or unit
  • Từ đồng nghĩa với singular

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

singular phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm singular Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Thụy Điển

singular phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm singular Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm singular Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Đức

singular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm singular Phát âm của Arkham (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • singular ví dụ trong câu

    • Reciento es la primera persona del singular, verbo resentir.

      phát âm Reciento es la primera persona del singular, verbo resentir. Phát âm của vnrch (Nữ từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singular

    • Único.
    • En Lingüística. Se dice del número que se refiere a un solo elemento.
  • Từ đồng nghĩa với singular

singular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm singular Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singular

    • relativo ou pertencente a um só, individual, particular
    • único na sua espécie, sem igual, original
    • invulgar, raro, especial
  • Từ đồng nghĩa với singular

singular phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm singular Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Khoa học quốc tế

singular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm singular Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singular trong Tiếng Romania

singular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ singular singular [eu] Bạn có biết cách phát âm từ singular?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar