Cách phát âm uncommon

uncommon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʌnˈkɒmən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm uncommon Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm uncommon Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm uncommon Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uncommon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • uncommon ví dụ trong câu

    • It's uncommon for it to be so dry in this season.

      phát âm It's uncommon for it to be so dry in this season. Phát âm của madmatrix (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Even today, to die in childbirth is not uncommon.

      phát âm Even today, to die in childbirth is not uncommon. Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uncommon

    • not common or ordinarily encountered; unusually great in amount or remarkable in character or kind
    • marked by an uncommon quality; especially superlative or extreme of its kind
  • Từ đồng nghĩa với uncommon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude