Cách phát âm unique

Filter language and accent
filter
unique phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  juːˈniːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unique
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unique
    Phát âm của klio (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  klio

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unique
    Phát âm của sarahjaneness (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarahjaneness

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unique

    • radically distinctive and without equal
    • (followed by `to') applying exclusively to a given category or condition or locality
    • the single one of its kind
  • Từ đồng nghĩa với unique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unique trong Tiếng Anh

unique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  y.nik
  • phát âm unique
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unique
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unique
    Phát âm của bpoirier (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  bpoirier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unique
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unique
    Phát âm của pwpw (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  pwpw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unique

    • seul de son espèce
    • incomparable par son caractère ou sa supériorité, exceptionnel
    • familièrement s'applique à un personnage extravagant ou singulier (il est unique)
  • Từ đồng nghĩa với unique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unique trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen