Cách phát âm unique

unique phát âm trong Tiếng Anh [en]
juːˈniːk
  • phát âm unique Phát âm của klio (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unique Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unique Phát âm của sarahjaneness (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unique trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unique ví dụ trong câu

    • Every snowflake has a unique shape.

      phát âm Every snowflake has a unique shape. Phát âm của sarahjaneness (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Each person’s DNA is unique

      phát âm Each person’s DNA is unique Phát âm của NoireFloraison (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unique

    • radically distinctive and without equal
    • (followed by `to') applying exclusively to a given category or condition or locality
    • the single one of its kind
  • Từ đồng nghĩa với unique

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

unique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
y.nik
  • phát âm unique Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unique Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unique Phát âm của bpoirier (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unique Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unique Phát âm của pwpw (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unique trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • unique ví dụ trong câu

    • Le rouge des rubis de Birmanie est unique

      phát âm Le rouge des rubis de Birmanie est unique Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Cet objet est unique : il n'en existe qu'un seul exemplaire

      phát âm Cet objet est unique : il n'en existe qu'un seul exemplaire Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unique

    • seul de son espèce
    • incomparable par son caractère ou sa supériorité, exceptionnel
    • familièrement s'applique à un personnage extravagant ou singulier (il est unique)
  • Từ đồng nghĩa với unique

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel