Cách phát âm unique

unique phát âm trong Tiếng Anh [en]
juːˈniːk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unique trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • unique ví dụ trong câu

    • Every snowflake has a unique shape.

      phát âm Every snowflake has a unique shape. Phát âm của sarahjaneness (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Each person’s DNA is unique

      phát âm Each person’s DNA is unique Phát âm của NoireFloraison (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của unique

    • radically distinctive and without equal
    • (followed by `to') applying exclusively to a given category or condition or locality
    • the single one of its kind
  • Từ đồng nghĩa với unique

unique đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unique unique [en] Bạn có biết cách phát âm từ unique?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter