Cách phát âm bizarre

bizarre phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪˈzɑː(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bizarre Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bizarre Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bizarre Phát âm của marion_1701 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bizarre Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bizarre Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bizarre Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bizarre Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bizarre ví dụ trong câu

    • Our nutty professor has become nuttier. His lectures are increasingly bizarre.

      phát âm Our nutty professor has become nuttier. His lectures are increasingly bizarre. Phát âm của EnsarDeniz (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • They became outcasts after their bizarre practices became common knowledge.

      phát âm They became outcasts after their bizarre practices became common knowledge. Phát âm của thebuddhistbear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bizarre

    • conspicuously or grossly unconventional or unusual
  • Từ đồng nghĩa với bizarre

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bizarre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bi.zaʁ
  • phát âm bizarre Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bizarre ví dụ trong câu

    • Cet objet bizarre éveille ma curiosité

      phát âm Cet objet bizarre éveille ma curiosité Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle a toujours eu un comportement bizarre

      phát âm Elle a toujours eu un comportement bizarre Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bizarre

    • étrange, sortant de l'habituel
    • en qualifiant un individu, changeant, excentrique, capricieux
  • Từ đồng nghĩa với bizarre

bizarre phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bizarre Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Đức

bizarre phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bizarre Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • bizarre ví dụ trong câu

    • Dat was een bizarre situatie

      phát âm Dat was een bizarre situatie Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)
bizarre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bizarre bizarre [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ bizarre?

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't