Cách phát âm bizarre

Filter language and accent
filter
bizarre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈzɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bizarre
    Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  turtlemay

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bizarre
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bizarre
    Phát âm của marion_1701 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marion_1701

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bizarre
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bizarre
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bizarre
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bizarre
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bizarre

    • conspicuously or grossly unconventional or unusual
  • Từ đồng nghĩa với bizarre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Anh

bizarre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bi.zaʁ
  • phát âm bizarre
    Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  BodFA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bizarre

    • étrange, sortant de l'habituel
    • en qualifiant un individu, changeant, excentrique, capricieux
  • Từ đồng nghĩa với bizarre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Pháp

bizarre phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bizarre
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Đức

bizarre phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bizarre
    Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  misterycalwoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bizarre trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bizarre?
bizarre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bizarre bizarre   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter