Cách phát âm original

original phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈrɪdʒənl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm original Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của realpigeon (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của amissio (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm original Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • original ví dụ trong câu

    • Can't you find a more original line?

      phát âm Can't you find a more original line? Phát âm của RussLofters (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They blamed commercialism for destroying the original concept of ecological produce

      phát âm They blamed commercialism for destroying the original concept of ecological produce Phát âm của erickasimpson (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They blamed commercialism for destroying the original concept of ecological produce

      phát âm They blamed commercialism for destroying the original concept of ecological produce Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của original

    • an original creation (i.e., an audio recording) from which copies can be made
    • something that serves as a model or a basis for making copies
    • being or productive of something fresh and unusual; or being as first made or thought of
  • Từ đồng nghĩa với original

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

original phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm original Phát âm của Connum (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của nznznz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của thegermanG (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với original

original phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
o.ɾi.xi'nal
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm original Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm original Phát âm của iban (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • original ví dụ trong câu

    • Me gusta ver películas en versión original, pero subtituladas

      phát âm Me gusta ver películas en versión original, pero subtituladas Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Este cuadro de Picasso no es original, sino una falsificación

      phát âm Este cuadro de Picasso no es original, sino una falsificación Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của original

    • Que pertenece o esta relacionado con el origen o comienzo de algo.
    • Que es nuevo, innovador.
  • Từ đồng nghĩa với original

original phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm original Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Thụy Điển

original phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm original Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Luxembourg

original phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.ʁi.ʒi.nal
  • phát âm original Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • original ví dụ trong câu

    • Je suis indépendant et original

      phát âm Je suis indépendant et original Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của original

    • primitif, originel
    • qui est le prototype, qui est authentique ("édition originale")
    • nouveau, sans modèle
  • Từ đồng nghĩa với original

original phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm original Phát âm của Bendieco (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Đan Mạch

original phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm original Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • original ví dụ trong câu

    • Isso aqui ficou uma merda (gíria pra dizer que algo ficou ruim)Isso é merda de cavalo (sentido original, fezes de cavalo)

      phát âm Isso aqui ficou uma merda (gíria pra dizer que algo ficou ruim)Isso é merda de cavalo (sentido original, fezes de cavalo) Phát âm của l_agnes100 (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của original

    • novo, fora do vulgar
    • que não é copiado nem reproduzido
    • obra da mão do autor
  • Từ đồng nghĩa với original

original phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm original Phát âm của nerutxo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Basque

original phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm original Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm original Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Khoa học quốc tế

original phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm original Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm original trong Tiếng Romania

original đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ original original [no] Bạn có biết cách phát âm từ original?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance